TanroDictionary Sổ từ

yaccas

/ˈjækəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của yaccadanh từ

Ví dụ

  1. The yaccas grew well in the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép