TanroDictionary Sổ từ

yack

/jæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lối nói chuyện ba hoa.danh từ
  2. Ba hoa, khoác lác.động từ

Ví dụ

  1. Their yack filled the whole bus.

  2. He likes to yack all afternoon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép