TanroDictionary Sổ từ

yah

/jɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ái!, úi chà chà!O

Ví dụ

  1. Yah, that was a loud surprise!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép