TanroDictionary Sổ từ

yapping

/jˈæpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yap.động từ

Ví dụ

  1. The puppy is yapping at the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép