TanroDictionary Sổ từ

yawning

/ˈjɔːnɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yawn.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He is yawning during the quiet lesson.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép