Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yawn.động từ
Tiếng Nhật
- 欠伸あくびcái ngáp
Ví dụ
-
He is yawning during the quiet lesson.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈjɔːnɪŋ/
He is yawning during the quiet lesson.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép