TanroDictionary Sổ từ

yeah

/jeə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vâng, ừ.D

Tiếng Nhật

  • うんừ, ừm (đồng ý, thân mật)

Ví dụ

  1. Yeah, I can help you now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép