Nghĩa tiếng Việt
- (như) yolk.danh từ
Ví dụ
-
The yelk was broken in the bowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/jɛlk/
The yelk was broken in the bowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép