TanroDictionary Sổ từ

yelk

/jɛlk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) yolk.danh từ

Ví dụ

  1. The yelk was broken in the bowl.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép