TanroDictionary Sổ từ

yelling

/jˈɛlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yell.động từ

Ví dụ

  1. Stop yelling in the quiet library.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép