TanroDictionary Sổ từ

yesternight

/ˈjɛstɜːˌnɑɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tối hôm trước, tối qua.D

Ví dụ

  1. I read the note yesternight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép