TanroDictionary Sổ từ

yodelling

/jˈəʊdəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yodel.động từ

Ví dụ

  1. The singer is yodelling on the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép