TanroDictionary Sổ từ

yoking

/jˈəʊkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yoke.động từ

Ví dụ

  1. They are yoking the oxen to the cart.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép