TanroDictionary Sổ từ

yours

/jɔːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của mày; cái của các anh, cái của các chị, cái của các ngài, cái của chúng mày.P
  2. Thân mến.P

Ví dụ

  1. Is this blue umbrella yours or mine?

  2. Is this blue umbrella yours?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép