TanroDictionary Sổ từ

yowling

/jˈaʊlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yowl.động từ

Ví dụ

  1. The cat kept yowling at the closed door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép