Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của yowl.động từ
Ví dụ
-
The cat kept yowling at the closed door.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/jˈaʊlɪŋ/
The cat kept yowling at the closed door.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép