TanroDictionary Sổ từ

yucky

/ˈjʌki/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh tởm, đáng tởm.tính từ

Ví dụ

  1. The smell from the bin was yucki.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép