TanroDictionary Sổ từ

zaa

/ˈzɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ ظ trong chữ Ả Rập.danh từ

Ví dụ

  1. The letter zaa appears in Arabic script.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép