TanroDictionary Sổ từ

zigzaggy

/ˈzɪɡzæɡi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèo.tính từ

Ví dụ

  1. The zigzaggy path climbed the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép