TanroDictionary Sổ từ

zincography

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuật in bản kẽm; quá trình in bản kẽm.danh từ
  2. Thuật khắc bản kẽm.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép