TanroDictionary Sổ từ

zinged

/zˈɪndʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của zingđộng từ

Ví dụ

  1. The bird zinged past the window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép