TanroDictionary Sổ từ

zingiberaceous

/zɪndʒəsˈbɔːrəsəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) họ gừng.tính từ

Ví dụ

  1. The soup had a zingiberaceous flavor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép