TanroDictionary Sổ từ

zings

/zˈɪŋz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của zingđộng từ

Ví dụ

  1. The sauce zings with fresh lemon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép