Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc kẽm; có kẽm.tính từ
Ví dụ
-
The zinki pipe resisted rust well.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈzɪŋki/
The zinki pipe resisted rust well.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép