TanroDictionary Sổ từ

zloty

/ˈzlɔti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng zlôti (tiền Ba lan).danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the zloty today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép