TanroDictionary Sổ từ

zodiacal

/zəʊˈdaɪəkl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàng đạo.tính từ

Ví dụ

  1. Scientists studied the rare zodiacal light tonight.

  2. zodiacal light

    ánh sáng hoàng đạo

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép