Nghĩa tiếng Việt
- Danh từ số nhiều của zona.danh từ
Ví dụ
-
The zonae were carefully marked on the map.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈzəʊˌneɪ/
The zonae were carefully marked on the map.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép