TanroDictionary Sổ từ

zonae

/ˈzəʊˌneɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Danh từ số nhiều của zona.danh từ

Ví dụ

  1. The zonae were carefully marked on the map.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép