TanroDictionary Sổ từ

zoonomy

/ˈzuːnəmi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh lý học động vật.danh từ

Ví dụ

  1. Zoonomi helps explain how animals work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép