Kết quả cho “偲”
6 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- recollectchữ Hán
- rememberchữ Hán
VI
- hồi tưởng, nhớ về, hoài niệmđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- hình dung, suy đoánđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (cổ) ngưỡng mộ, ca ngợiYodan verb with 'bu' ending (archaic) · ngoại động từ
EN
- to recollect; to remember; to reminisce; to be nostalgic forđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to imagine; to guess; to inferđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to recollect; to remember; to reminisce; to be nostalgic forYodan verb with 'hu/fu' ending (archaic) · ngoại động từ
- to imagine; to guess; to inferYodan verb with 'hu/fu' ending (archaic) · ngoại động từ
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
EN
- gathering to remember a dead person; memorial meetingcụm từ · danh từ
EN
- to be brought to mind; to come to mindđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ