TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “具”

27 mục từ · Nhật → Việt/Anh

具 ぐ

Nhật Thông dụng CỤ
VI
  1. công cụ, phương tiệndanh từ
  2. nhân, đồ ăn kèm (cho vào canh, cơm...)danh từ
  3. đếm bộ áo giáp, đồ dùng, nội thấttrợ số từ
EN
  1. tool; meansdanh từ
  2. ingredients (added to soup, rice, etc.)danh từ

今日の味噌汁の具は豆腐とわかめだ。 — Canh miso hôm nay có đậu phụ và rong biển.

Xem thêm 8 nghĩa →

具体的 ぐたいてき

Nhật Thông dụng CỤ THỂ ĐÍCH
VI
  1. cụ thể, rõ ràngtính từ な
EN
  1. concrete; definite; specific; material; substantialtính từ な

もっと具体的に説明してください。 — Hãy giải thích cụ thể hơn.

Xem thêm 2 nghĩa →

具合 ぐあい

Nhật Thông dụng CỤ HỢP
VI
  1. tình trạngdanh từ
  2. sức khoẻdanh từ
  3. cách, kiểudanh từ
EN
  1. condition; statedanh từ
  2. health; state (of health)danh từ

具体 ぐたい

Nhật Thông dụng CỤ THỂ
VI
  1. sự cụ thể, cụ thể hoádanh từ
EN
  1. concreteness; embodimentdanh từ
  2. something concrete, tangibledanh từ

具体的に説明してください。 — Hãy giải thích một cách cụ thể.

Xem chi tiết →

具象 ぐしょう

Nhật Thông dụng CỤ TƯỢNG
VI
  1. sự cụ thể, cụ tượng (vd: hội hoạ cụ tượng)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. concreteness; embodiment; expressing concretelydanh từ · động từ する · ngoại động từ

彼は具象画を得意とする画家だ。 — Ông ấy là họa sĩ giỏi vẽ tranh cụ tượng.

Xem chi tiết →

具体化 ぐたいか

Nhật Thông dụng CỤ THỂ HOÁ
VI
  1. sự cụ thể hoá, hiện thực hoádanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. embodiment; materialization; actualization; realization; taking form; taking shapedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. embodiment; materialization; concretizationdanh từ

新しい事業の計画を具体化する。 — Cụ thể hóa kế hoạch kinh doanh mới.

Xem chi tiết →

具申 ぐしん

Nhật CỤ THÂN
VI
  1. sự trình báo đầy đủ lên cấp trêndanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. offering a full report to a superiordanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. detailed statement, especially to one's superiordanh từ

部下が改善策を具申した。 — Cấp dưới đề đạt biện pháp cải thiện.

Xem chi tiết →

具現 ぐげん

Nhật CỤ HIỆN
VI
  1. sự hiện thân, cụ thể hóadanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. incarnation; embodiment; realization; giving concrete form (to)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. realization, manifestationdanh từ

彼の作品は理想を具現している。 — Tác phẩm của ông ấy là hiện thân của lý tưởng.

Xem chi tiết →

具象化 ぐしょうか

Nhật CỤ TƯỢNG HÓA
EN
  1. exteriorization; embodiment; materializationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

具する ぐする

Nhật CỤ
EN
  1. to accompany; to followđộng từ する
  2. to assemble (necessary items); to prepaređộng từ する

具体化 ぐたいかする

Nhật Ít dùng CỤ THỂ HÓA
EN
  1. to embody; to materialize; to concretize; to take form or shapeđộng từ