TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “卿”

4 mục từ · Nhật → Việt/Anh

卿 きょう

Nhật Thông dụng KHANH
VI
  1. ngài, khanh (kính xưng)hậu tố
  2. quan đại thần (thời Ritsuryō, Minh Trị)danh từ
EN
  1. Lord; Sirhậu tố
  2. state minister (under the ritsuryō system or Meiji Grand Council system)danh từ