TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “妃”

13 mục từ · Nhật → Việt/Anh

妃 ひ

Nhật Thông dụng PHI
VI
  1. phi, vương phi, hoàng phihậu tố
EN
  1. princess; consorthậu tố
  2. queenchữ Hán

皇太子妃が式典に出席された。 — Thái tử phi đã đến dự buổi lễ.

Xem thêm 2 nghĩa →

妃殿下 ひでんか

Nhật PHI ĐIỆN HẠ
VI
  1. (kính ngữ) Công nương, Phi điện hạdanh từ
EN
  1. princess; Her Royal Highnessdanh từ
  2. Your Highness/Her Highness the Princess (Consort)danh từ

妃殿下が式典に出席された。 — Phi điện hạ đã tham dự buổi lễ.

Xem chi tiết →

妃嬪 ひひん

Nhật
EN
  1. emperor's wife and concubinesdanh từ
  2. emperor's female attendantdanh từ

妃登美 ひとみ

Nhật PHI ĐĂNG MỸ
VI
  1. Một tên dành cho nữtên riêng
EN
  1. a female given nametên riêng