TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “彰”

20 mục từ · Nhật → Việt/Anh

彰徳 しょうとく

Nhật CHƯƠNG ĐỨC
EN
  1. public praise; making another's virtues well-knowndanh từ · động từ する

彰朗 あきお

Nhật CHƯƠNG LÃNG
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰寿 あきとし

Nhật CHƯƠNG THỌ
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰敏 あきとし

Nhật CHƯƠNG MẪN
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰智 あきとし

Nhật CHƯƠNG TRÍ
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰肇 あきとし

Nhật CHƯƠNG TRIỆU
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰啓 あきひろ

Nhật CHƯƠNG KHẢI
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰展 あきのぶ

Nhật CHƯƠNG TRIỂN
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰布 あきのぶ

Nhật CHƯƠNG BỐ
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰宏 あきひろ

Nhật CHƯƠNG HOÀNH
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰人 あきひと

Nhật CHƯƠNG NHÂN
VI
  1. Một tên dành cho namtên riêng
EN
  1. a male given nametên riêng

彰義隊 しょうぎたい

Nhật CHƯƠNG NGHĨA ĐỘI
EN
  1. Shōgitai (group of former Tokugawa retainers opposed to the Meiji government and fought in the battle of Ueno)danh từ