Kết quả cho “志”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
志
こころざし
Nhật
Thông dụng CHÍ
VI
- ý chí, chí hướng, hoài bão, mục tiêudanh từ
- lòng tốt, thiện ýdanh từ
- món quà (tỏ lòng biết ơn)danh từ
EN
- will; resolution; intention; ambition; aim; goaldanh từ
- kindness; goodwill; kind offerdanh từ
EN
- a female given nametên riêng
志す
こころざす
Nhật
Thông dụng CHÍ
VI
- hướng tới, quyết chí theo đuổi (mục tiêu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (cổ) tặng quà tỏ lòng biết ơnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to aspire to; to aim for; to intend; to resolveđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to give a gift (as a token of gratitude, goodwill, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- nguyện vọng; ước muốn; lựa chọn (trường, nghề)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- wish; desire; ambition; choicedanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- xu hướng, thiên hướng; sự định hướng (vào...)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- intention; aim; preference (for); orientation (towards a goal)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- intention; being so minded, e.g. budget-mindedness; being so oriented, e.g. being profit-orienteddanh từ
VI
- sự tình nguyện; nguyện vọng; xin (vào trường, làm việc)danh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
EN
- aspiration; volunteering; desire; applicationdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- wishing fordanh từ
VI
- samurai cần vương cuối thời Mạc phủdanh từ
- chí sĩ, người yêu nướcdanh từ
EN
- imperial loyalist samurai of the Bakumatsu-eradanh từ
- patriots; idealists willing to sacrifice themselves for the good of the nationdanh từ
EN
- determination; esprit de corpsdanh từ
EN
- booklet of essays; magazinedanh từ
EN
- Shima (former province located at the eastern tip of present-day Mie Prefecture)danh từ
- Shima (a city in Mie Prefecture, Japan)tên riêng
- Shima Province, an old province of Japantên riêng
- a surnametên riêng
EN
- Shitoku era (of the Northern Court; 1384.2.27-1387.8.23)danh từ
EN
- ambition (in studies or work); ambitious undertakingdanh từ
EN
- a female given nametên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
EN
- a female given nametên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
VI
- Một tên dành cho namtên riêng
EN
- a male given nametên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
EN
- a female given nametên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
EN
- a female given nametên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
EN
- a female given nametên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
EN
- a female given nametên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
VI
- Thị trấn thuộc huyện Hakui, tỉnh Ishikawa, Nhật Bản.tên riêng
EN
- neighborhoods of Kita ward, Nagoya, and of Toyota, in Aichi Prefecturetên riêng
- a neighborhood of Ranzan, Saitama Prefecturetên riêng
VI
- Một tên dành cho nữtên riêng
EN
- a female given nametên riêng