TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “想”

28 mục từ · Nhật → Việt/Anh

想 そう

Nhật TƯỞNG
VI
  1. ý tưởng, suy nghĩdanh từ
  2. tưởng (tri giác, Phật giáo)danh từ
EN
  1. conception; idea; thoughtdanh từ
  2. samjna (perception)danh từ

作家は新作の想を練っている。 — Nhà văn đang nghiền ngẫm ý tưởng cho tác phẩm mới.

Xem thêm 1 nghĩa →

想像 そうぞう

Nhật Thông dụng TƯỞNG TƯỢNG
VI
  1. sự tưởng tượng, phỏng đoándanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. imagination; supposition; guessdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. guess, supposedanh từ

日本の夏は想像以上に暑かった。 — Mùa hè Nhật nóng hơn tôi tưởng tượng.

Xem thêm 1 nghĩa →

想定 そうてい

Nhật Thông dụng TƯỞNG ĐỊNH
VI
  1. giả thuyết, giả định, dự tính, dự đoándanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. hypothesis; supposition; assumption; expectation; anticipationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

想像力 そうぞうりょく

Nhật Thông dụng TƯỞNG TƯỢNG LỰC
VI
  1. trí tưởng tượngdanh từ
EN
  1. (power of) imaginationdanh từ
  2. imagination (image-making power of the mind)danh từ

子供は想像力が豊かだ。 — Trẻ con giàu trí tưởng tượng.

Xem chi tiết →

想起 そうき

Nhật TƯỞNG KHỞI
VI
  1. sự nhớ lại, hồi tưởngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. hồi ức (triết học)danh từ
  3. sự truy xuất (trí nhớ)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. remembering; recollection; calling to minddanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. anamnesisdanh từ

この曲は青春時代を想起させる。 — Bài hát này gợi nhớ thời thanh xuân.

Xem thêm 2 nghĩa →

想定問答 そうていもんどう

Nhật
EN
  1. anticipated questions and answers (e.g. for a press conference, interview or oral exam)danh từ

想を練る そうをねる

Nhật TƯỞNG LUYỆN
EN
  1. to turn (a matter) over in one's mind; to think deeplycụm từ · động từ nhóm 1

想像妊娠 そうぞうにんしん

Nhật TƯỞNG TƯỢNG NHÂM THẦN
EN
  1. pseudocyesis; false pregnancy; spurious pregnancy; pseudopregnancydanh từ

想定問答集 そうていもんどうしゅう

Nhật
EN
  1. anticipated questions and answers (e.g. for a press conference, interview or oral exam); collection of hypothetical questions and answersdanh từ

想定外 そうていがい

Nhật
EN
  1. beyond expectations; beyond what one expected; not foreseen; exceeding assumptionstrợ từ · danh từ

想像図 そうぞうず

Nhật
EN
  1. artist's impression; picture based on one's imagination; imaginary renderingdanh từ

想定内 そうていない

Nhật
EN
  1. within expectations; as expected; within the scope of hypothesis or assumptiontrợ từ

想到 そうとう

Nhật TƯỞNG ĐÁO
EN
  1. thinking of; hitting upondanh từ · động từ する · ngoại động từ

想望 そうぼう

Nhật TƯỞNG VỌNG
EN
  1. longing; yearningdanh từ · động từ する · ngoại động từ

想察 そうさつ

Nhật TƯỞNG SÁT
EN
  1. surmisal; hypothesis; speculation; conjecture; suppositiondanh từ · động từ する

想像 そうぞうする

Nhật Ít dùng TƯỞNG TƯỢNG
EN
  1. imagineđộng từ
  2. guess, supposeđộng từ