Kết quả cho “数”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- number; amountdanh từ
- a surnametên riêng
VI
- một vài, vài, mấytiền tố
- số, số lượngdanh từ · hậu tố
- sự đếm, tính toán, con sốdanh từ
EN
- several; a few; a number oftiền tố
- number; quantity; amountdanh từ · hậu tố
数量
すうりょう
Nhật
Thông dụng SỐ LƯỢNG
VI
- số lượng, khối lượngdanh từ
EN
- quantity; volume; amountdanh từ
VI
- chữ sốdanh từ
- con số, số liệudanh từ
EN
- numeral; digit; numeric characterdanh từ
- figure; numberdanh từ
数学
すうがく
Nhật
Thông dụng SỐ HỌC
EN
- mathematicsdanh từ
- mathematics (field of study)danh từ
VI
- đếm, kể rađộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to count; to enumerateđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
- trị sốdanh từ
- con số, chỉ số đodanh từ
EN
- numerical valuedanh từ
- figure; result; reading (on a meter, etc.)danh từ
EN
- several (objects, usu. from two to six)danh từ
EN
- few in numbertính từ い
VI
- vài trăm triệu nămdanh từ
EN
- several hundred million yearsdanh từ
VI
- rất nhiều, số lượng lớncụm từ · trạng từ · trợ từ
EN
- in great numberscụm từ · trạng từ · trợ từ
EN
- a few hours; several hours; a couple of hoursdanh từ
VI
- vài năm trướctrạng từ · trợ từ
EN
- a few years ago; some years backtrạng từ · trợ từ
数回
すうかい
Nhật
Thông dụng SỐ HỒI
EN
- several times; a few timesdanh từ
数日
すうじつ
Nhật
Thông dụng SỐ NHẬT
EN
- few daysdanh từ
- a few daysdanh từ
数人
すうにん
Nhật
Thông dụng SỐ NHÂN
EN
- several people; a few peopledanh từ
数千
すうせん
Nhật
Thông dụng SỐ THIÊN
VI
- vài nghìn, hàng nghìndanh từ
EN
- thousands; several thousanddanh từ
数百
すうひゃく
Nhật
Thông dụng SỐ BÁCH
VI
- vài trăm, hàng trămdanh từ
EN
- several hundred; hundreds (of)danh từ
VI
- nhiều, vô sốdanh từ · trợ từ · trạng từ
EN
- many; numerous; various; large number ofdanh từ · trợ từ · trạng từ
数十
すうじゅう
Nhật
Thông dụng SỐ THẬP
VI
- vài chục, hàng chụcdanh từ · trợ từ
EN
- dozens; scores of; decadesdanh từ · trợ từ
- scores, dozensdanh từ
数万
すうまん
Nhật
Thông dụng SỐ VẠN
VI
- hàng chục nghìndanh từ · trợ từ
EN
- tens of thousandsdanh từ · trợ từ
EN
- several timesdanh từ
- several times, a number of times; several orderdanh từ
数分
すうふん
Nhật
Thông dụng SỐ PHÂN
EN
- several minutes; a few minutesdanh từ
数年
すうねん
Nhật
Thông dụng SỐ NIÊN
EN
- several years; a few yearsdanh từ
VI
- số phận hẩm hiu, bất hạnhdanh từ · tính từ な
- (cuộc đời) nhiều thăng trầm, ly kỳtính từ な · danh từ
EN
- misfortune; adverse fortune; hapless fatedanh từ · tính từ な
- checkered (life, career, etc.); varied; eventful; dramatic; full of ups and downstính từ な · danh từ
VI
- không đếm xuể, vô sốtính từ い
EN
- countless; incalculabletính từ い
EN
- rosary; string of prayer beadsdanh từ
- prayer beadsdanh từ
VI
- thú vui tao nhã, gu tinh tếdanh từ
EN
- refined taste; elegant pursuitsdanh từ
VI
- công thức toán học, biểu thứcdanh từ
EN
- numerical formuladanh từ
- mathematical expression; numerical formuladanh từ