TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “数”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

数 かず

Nhật Thông dụng SỐ
VI
  1. số, số lượngdanh từ
EN
  1. number; amountdanh từ
  2. a surnametên riêng

参加者の数が予想より多かった。 — Số người tham gia nhiều hơn dự đoán.

Xem chi tiết →

数 すう

Nhật Thông dụng SỐ
VI
  1. một vài, vài, mấytiền tố
  2. số, số lượngdanh từ · hậu tố
  3. sự đếm, tính toán, con sốdanh từ
EN
  1. several; a few; a number oftiền tố
  2. number; quantity; amountdanh từ · hậu tố

数量 すうりょう

Nhật Thông dụng SỐ LƯỢNG
VI
  1. số lượng, khối lượngdanh từ
EN
  1. quantity; volume; amountdanh từ

この商品は数量限定です。 — Sản phẩm này có số lượng giới hạn.

Xem thêm 1 nghĩa →

数字 すうじ

Nhật Thông dụng SỐ TỰ
VI
  1. chữ sốdanh từ
  2. con số, số liệudanh từ
EN
  1. numeral; digit; numeric characterdanh từ
  2. figure; numberdanh từ

数学 すうがく

Nhật Thông dụng SỐ HỌC
VI
  1. toán họcdanh từ
EN
  1. mathematicsdanh từ
  2. mathematics (field of study)danh từ

数学が苦手で、いつも赤点だった。 — Tôi kém toán nên lúc nào cũng bị điểm liệt.

Xem chi tiết →

数える かぞえる

Nhật Thông dụng
VI
  1. đếm, kể rađộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
  1. to count; to enumerateđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

数値 すうち

Nhật Thông dụng SỐ TRỊ
VI
  1. trị sốdanh từ
  2. con số, chỉ số đodanh từ
EN
  1. numerical valuedanh từ
  2. figure; result; reading (on a meter, etc.)danh từ

数個 すうこ

Nhật Thông dụng SỐ CÁ
VI
  1. vài cáidanh từ
EN
  1. several (objects, usu. from two to six)danh từ

箱の中にみかんが数個残っていた。 — Trong hộp còn sót lại vài quả quýt.

Xem chi tiết →

数少ない かずすくない

Nhật Thông dụng SỐ THIỂU
VI
  1. ít ỏitính từ い
EN
  1. few in numbertính từ い

彼は私の数少ない理解者だ。 — Anh ấy là một trong số ít người hiểu tôi.

Xem chi tiết →

数億年 すうおくねん

Nhật Thông dụng SỐ ỨC NIÊN
VI
  1. vài trăm triệu nămdanh từ
EN
  1. several hundred million yearsdanh từ

この化石は数億年前のものだ。 — Hóa thạch này có từ vài trăm triệu năm trước.

Xem chi tiết →

数多く かずおおく

Nhật Thông dụng
VI
  1. rất nhiều, số lượng lớncụm từ · trạng từ · trợ từ
EN
  1. in great numberscụm từ · trạng từ · trợ từ

彼は数多くの賞を受賞している。 — Ông ấy đã nhận rất nhiều giải thưởng.

Xem chi tiết →

数時間 すうじかん

Nhật Thông dụng SỐ THỜI GIAN
VI
  1. vài giờdanh từ
EN
  1. a few hours; several hours; a couple of hoursdanh từ

修理には数時間かかります。 — Việc sửa chữa sẽ mất vài giờ.

Xem chi tiết →

数年前 すうねんまえ

Nhật Thông dụng SỐ NIÊN TIỀN
VI
  1. vài năm trướctrạng từ · trợ từ
EN
  1. a few years ago; some years backtrạng từ · trợ từ

数年前に一度ここに来たことがある。 — Vài năm trước tôi từng đến đây một lần.

Xem chi tiết →

数回 すうかい

Nhật Thông dụng SỐ HỒI
VI
  1. vài lầndanh từ
EN
  1. several times; a few timesdanh từ

日本には数回行ったことがある。 — Tôi đã đến Nhật vài lần.

Xem chi tiết →

数日 すうじつ

Nhật Thông dụng SỐ NHẬT
VI
  1. vài ngàydanh từ
EN
  1. few daysdanh từ
  2. a few daysdanh từ

数日後に結果をお知らせします。 — Vài ngày sau chúng tôi sẽ báo kết quả.

Xem chi tiết →

数人 すうにん

Nhật Thông dụng SỐ NHÂN
VI
  1. vài ngườidanh từ
EN
  1. several people; a few peopledanh từ

会議には数人しか来なかった。 — Chỉ có vài người đến cuộc họp.

Xem chi tiết →

数千 すうせん

Nhật Thông dụng SỐ THIÊN
VI
  1. vài nghìn, hàng nghìndanh từ
EN
  1. thousands; several thousanddanh từ

数百 すうひゃく

Nhật Thông dụng SỐ BÁCH
VI
  1. vài trăm, hàng trămdanh từ
EN
  1. several hundred; hundreds (of)danh từ

会場には数百人が集まった。 — Hàng trăm người đã tập trung tại hội trường.

Xem chi tiết →

数々 かずかず

Nhật Thông dụng
VI
  1. nhiều, vô sốdanh từ · trợ từ · trạng từ
EN
  1. many; numerous; various; large number ofdanh từ · trợ từ · trạng từ

彼は数々の賞を受賞した。 — Ông ấy đã nhận được vô số giải thưởng.

Xem thêm 2 nghĩa →

数十 すうじゅう

Nhật Thông dụng SỐ THẬP
VI
  1. vài chục, hàng chụcdanh từ · trợ từ
EN
  1. dozens; scores of; decadesdanh từ · trợ từ
  2. scores, dozensdanh từ

数万 すうまん

Nhật Thông dụng SỐ VẠN
VI
  1. hàng chục nghìndanh từ · trợ từ
EN
  1. tens of thousandsdanh từ · trợ từ

コンサートには数万人が集まった。 — Hàng chục nghìn người tập trung tại buổi hòa nhạc.

Xem chi tiết →

数次 すうじ

Nhật Thông dụng SỐ THỨ
VI
  1. vài lầndanh từ
EN
  1. several timesdanh từ
  2. several times, a number of times; several orderdanh từ

ベトナム人向けの数次ビザを申請した。 — Tôi đã xin visa nhiều lần dành cho người Việt Nam.

Xem chi tiết →

数分 すうふん

Nhật Thông dụng SỐ PHÂN
VI
  1. vài phútdanh từ
EN
  1. several minutes; a few minutesdanh từ

駅から歩いて数分です。 — Đi bộ từ ga mất vài phút.

Xem chi tiết →

数年 すうねん

Nhật Thông dụng SỐ NIÊN
VI
  1. vài nămdanh từ
EN
  1. several years; a few yearsdanh từ

ここ数年で町は大きく変わった。 — Vài năm gần đây thị trấn đã thay đổi nhiều.

Xem thêm 1 nghĩa →

数奇 すうき

Nhật SỐ KÌ
VI
  1. số phận hẩm hiu, bất hạnhdanh từ · tính từ な
  2. (cuộc đời) nhiều thăng trầm, ly kỳtính từ な · danh từ
EN
  1. misfortune; adverse fortune; hapless fatedanh từ · tính từ な
  2. checkered (life, career, etc.); varied; eventful; dramatic; full of ups and downstính từ な · danh từ

彼女は数奇な運命をたどった。 — Cô ấy đã trải qua một số phận đầy thăng trầm.

Xem thêm 2 nghĩa →

数え切れない かぞえきれない

Nhật
VI
  1. không đếm xuể, vô sốtính từ い
EN
  1. countless; incalculabletính từ い

夜空に数え切れないほどの星が輝いていた。 — Vô số vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

Xem chi tiết →

数珠 じゅず

Nhật SỔ CHÂU
VI
  1. tràng hạtdanh từ
EN
  1. rosary; string of prayer beadsdanh từ
  2. prayer beadsdanh từ

葬儀には数珠を持って行く。 — Đi đám tang thì mang theo tràng hạt.

Xem chi tiết →

数寄 すき

Nhật SỐ KÌ
VI
  1. thú vui tao nhã, gu tinh tếdanh từ
EN
  1. refined taste; elegant pursuitsdanh từ

数寄屋造りの家に住んでいる。 — Tôi sống trong ngôi nhà kiểu sukiya.

Xem chi tiết →

数式 すうしき

Nhật SỐ THỨC
VI
  1. công thức toán học, biểu thứcdanh từ
EN
  1. numerical formuladanh từ
  2. mathematical expression; numerical formuladanh từ

黒板に長い数式が書かれていた。 — Trên bảng viết một biểu thức dài.

Xem chi tiết →