Kết quả cho “煮”
29 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- ninh với, nấu vớihậu tố
- món ninh, món luộcdanh từ
EN
- simmered with; cooked withhậu tố
- boiling; boiled dishdanh từ
VI
- ninh, hầm (lâu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- nấu chung (nhiều nguyên liệu)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to boil well; to stew; to simmer (for a long time)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to cook (various ingredients) togetherđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- được nấu chín, sôiđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to be boiled; to be cookedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be boiled; to be cooked by boilingđộng từ
VI
- đun cạn, cô đặcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- đi đến kết luậnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to boil down; to concentrate (soup, milk, stock, etc.)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to reach a conclusion; to conclude a discussionđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
- luộc, ninh, hầm, nấuđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to boil; to simmer; to stew; to seetheđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to simmer, to braise, to boilđộng từ
VI
- nimono, món ninh, món hầmdanh từ
EN
- nimono; food cooked by boiling or stewingdanh từ
- nimono (Japanese stewed dish)danh từ
VI
- bị cô cạnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- (khẩu ngữ) bế tắcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- đi đến kết luậnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to be boiled downđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to come to a standstill; to reach an impasseđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- chưa chín hẳn, mập mờ, lưỡng lự, thiếu quyết đoáncụm từ · tính từ い
EN
- half-cooked; vague; halfhearted; indecisivecụm từ · tính từ い
VI
- nấu bên trongđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to cook insideđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to cook, to boilđộng từ
EN
- stew; hodgepodgedanh từ
VI
- sôi, sôi lăn tănđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to boil; to simmerđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- (small crunchy) dried sardinesdanh từ
VI
- nước dùng, nước hầmdanh từ
EN
- vegetables or fish boiled in soy saucedanh từ
- food (chiefly fish or vegetables) boiled in brothdanh từ
EN
- cookingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- dish of vegetables, konnyaku, etc. simmered in soy sauce and water until the liquid is almost gonedanh từ
EN
- to warm overđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to extract essence by boiling; to extract flavor; to decoctđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- sterilization by boiling; sterilisation by boilingdanh từ
EN
- hard-boiled eggdanh từ
EN
- food-vending boat (serving ferries, etc. during the Edo period)danh từ
EN
- vinegar simmered with a little bit of saltdanh từ
EN
- to heat until dissolvedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to boil overđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- jellied fish broth; jellied meat brothdanh từ
EN
- store selling boiled vegetables, fish, etc. (Edo period)danh từ
- boiled-food vendor (Edo period)danh từ
EN
- (soup) stock; brothdanh từ