TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “界”

15 mục từ · Nhật → Việt/Anh

界 かい

Nhật GIỚI
VI
  1. giới, ngànhhậu tố
  2. giới (sinh học)danh từ · hậu tố
  3. giới (địa tầng)danh từ · hậu tố
EN
  1. community; circles; worldhậu tố
  2. kingdomdanh từ · hậu tố

彼女は芸能界で活躍している。 — Cô ấy hoạt động sôi nổi trong giới giải trí.

Xem thêm 17 nghĩa →

界隈 かいわい

Nhật Thông dụng GIỚI ỔI
VI
  1. khu vực, vùng lân cận (vd: quanh khu Shibuya)danh từ · hậu tố
  2. (lóng) giới, cộng đồng (người cùng sở thích, fan...)danh từ · hậu tố
EN
  1. neighborhood; neighbourhood; vicinitydanh từ · hậu tố
  2. community (of people with a shared trait, members, fans, etc.); scene; enthusiastsdanh từ · hậu tố

この界隈には古い喫茶店が多い。 — Quanh khu này có nhiều quán cà phê cổ.

Xem thêm 2 nghĩa →

界層 かいそう

Nhật GIỚI TẰNG
EN
  1. alternative spelling of 階層 (“hierarchy”)danh từ

界面現象 かいめんげんしょう

Nhật GIỚI DIỆN HIỆN TƯỢNG
EN
  1. interfacial phenomenon; surface phenomenondanh từ