Kết quả cho “眺”
10 mục từ · Nhật → Việt/Anh
EN
- to look at; to gazechữ Hán
VI
- cảnh, quang cảnh, tầm nhìndanh từ
EN
- scene; view; prospect; outlookdanh từ
- view, prospect, scenerydanh từ
VI
- nhìn, ngắm, nhìn chằm chằmđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- ngắm nhìn (phong cảnh), nhìn rađộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- đứng nhìn, quan sát (từ bên ngoài)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- to look at; to gaze at; to watch; to stare atđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to look out over; to get a view of; to admire (e.g. the scenery)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
- tầm nhìn, quang cảnh, toàn cảnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- view; vista; panorama; outlook; prospectdanh từ · động từ する · ngoại động từ
眺望
ちょうぼうする
Nhật
Ít dùng THIẾU VỌNG
EN
- to view, to look outđộng từ
VI
- (cổ) nhìn, ngắm, nhìn chằm chằmNidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic) · ngoại động từ
- (cổ) phóng tầm mắt, ngắm cảnhNidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic) · ngoại động từ
- (cổ) đứng ngoài nhìn, quan sátNidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic) · ngoại động từ
EN
- to look at; to gaze at; to watch; to stare atNidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic) · ngoại động từ
- to look out over; to get a view of; to admire (e.g. the scenery)Nidan verb (lower class) with 'mu' ending (archaic) · ngoại động từ
眺望権
ちょうぼうけん
Nhật
THIẾU VỌNG QUYỀN
EN
- right to a viewdanh từ
EN
- to gaze out overđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to gaze out at; to look out overđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to look around; to take a view ofđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ