TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “陰”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

陰 かげ

Nhật Thông dụng ÂM
VI
  1. bóng râm, bóng mátdanh từ
  2. phía sau, mặt khuấtdanh từ
  3. hậu trường, sau lưng ai đódanh từ
EN
  1. shade; shadowdanh từ
  2. behind (something); other side; backdanh từ

陰 いん

Nhật Ít dùng ÂM
VI
  1. âm (cực âm)danh từ · trợ từ
  2. âm (trong âm dương)danh từ
  3. chỗ khuất, nơi kín đáodanh từ
EN
  1. (the) negative (e.g. pole)danh từ · trợ từ
  2. yin (in Chinese divination)danh từ

陰と陽のバランスが大切だ。 — Sự cân bằng âm dương rất quan trọng.

Xem thêm 10 nghĩa →

陰 ほと

Nhật Ít dùng ÂM
VI
  1. (cổ) âm hộdanh từ
EN
  1. female private parts; female genitalsdanh từ
  2. female genitaliadanh từ

陰気 いんき

Nhật Thông dụng ÂM KHÍ
VI
  1. u ám, ảm đạm, ủ rũ, buồn bãtính từ な · danh từ
  2. âm khídanh từ
EN
  1. gloomy; dismal; miserable; melancholytính từ な · danh từ
  2. spirit of yindanh từ

陰り かげり

Nhật Thông dụng ÂM
VI
  1. bóng tối, bóng mây u ám, sự suy giảmdanh từ
EN
  1. shadow (e.g. on someone's happiness); cloud; shade; gloomdanh từ
  2. shadow, cloud, shadedanh từ

好調だった売り上げに陰りが見え始めた。 — Doanh thu vốn tốt bắt đầu có dấu hiệu chững lại.

Xem thêm 1 nghĩa →

陰謀 いんぼう

Nhật Thông dụng ÂM MƯU
VI
  1. âm mưu, mưu đồdanh từ
  2. sự âm mưu, thông đồngdanh từ
EN
  1. plot; intrigue; schemedanh từ
  2. conspiracydanh từ

陰口 かげぐち

Nhật Thông dụng ÂM KHẨU
VI
  1. nói xấu sau lưngdanh từ · trợ từ
EN
  1. malicious gossip; backbiting; speaking ill behind someone's backdanh từ · trợ từ
  2. backbiting; badmouthing done in the target's absencedanh từ

人の陰口を叩くのはよくない。 — Nói xấu người khác sau lưng là không tốt.

Xem chi tiết →

陰イオン いんイオン

Nhật ÂM
VI
  1. anion, ion âmdanh từ
EN
  1. aniondanh từ
  2. synonym of アニオン (anion, “anion”)danh từ

陰湿 いんしつ

Nhật ÂM THẤP
VI
  1. hiểm độc, nham hiểm, lén lúttính từ な · danh từ
  2. âm u và ẩm thấptính từ な · danh từ
EN
  1. malicious; spiteful; vicious; wicked; devious; underhanded; slytính từ な · danh từ
  2. shady and damptính từ な · danh từ

陰湿ないじめが問題になっている。 — Nạn bắt nạt ngầm hiểm độc đang trở thành vấn đề.

Xem chi tiết →

陰性 いんせい

Nhật ÂM TÍNH
VI
  1. âm tính (kết quả)trợ từ · danh từ
  2. u ám, tiêu cực, bi quantính từ な · trợ từ · danh từ
EN
  1. negative (result)trợ từ · danh từ
  2. gloomy; negative (e.g. attitude); pessimistictính từ な · trợ từ · danh từ

PCR検査の結果は陰性だった。 — Kết quả xét nghiệm PCR là âm tính.

Xem thêm 1 nghĩa →

陰陽 いんよう

Nhật ÂM DƯƠNG
VI
  1. âm dương, mặt trời và mặt trăngdanh từ
  2. cực âm và cực dươngdanh từ
EN
  1. cosmic dual forces; yin and yang; sun and moondanh từ
  2. positive and negative (magnetic poles, electric terminals, etc.); cathode and anodedanh từ

陰陽五行説は中国で生まれた思想だ。 — Thuyết âm dương ngũ hành là tư tưởng ra đời ở Trung Quốc.

Xem thêm 4 nghĩa →

陰影 いんえい

Nhật ÂM ẢNH
VI
  1. bóng, bóng râm, sự u ámdanh từ
  2. sắc tháidanh từ
EN
  1. shadow; shade; shading; gloomdanh từ
  2. nuance; shades of meaning; subtletiesdanh từ

絵に陰影をつけると立体的になる。 — Đánh bóng cho tranh thì sẽ có chiều sâu.

Xem thêm 1 nghĩa →

陰爻 いんこう

Nhật ÂM HÀO
EN
  1. yin yao (broken line composing one third of a trigram)danh từ

陰府 いんぷ

Nhật ÂM PHỦ
EN
  1. path to the netherworld (underworld); Hades; Helldanh từ
  2. path to the netherworld; Helldanh từ

陰道 いんどう

Nhật
EN
  1. vaginadanh từ
  2. love-making techniquedanh từ
  3. lovemaking techniquedanh từ

陰間 かげま

Nhật ÂM GIAN
EN
  1. homosexual prostitute who sold his favors at banquets (Edo period)danh từ
  2. (kabuki) actor-in-trainingdanh từ
  3. a male sex workerdanh từ

陰忍 いんにん

Nhật ÂM NHẪN
EN
  1. carrying out covert operations without being seen (of a ninja)danh từ

陰る かげる

Nhật ÂM
EN
  1. to become clouded; to darken; to get dark; to become hidden (behind clouds)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to darken (of a face)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to worsen; to deteriorate; to become gloomyđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

陰刻 いんこく

Nhật ÂM KHẮC
EN
  1. hollow relief (carving)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. gloomy and coldtính từ な

陰鬱 いんうつ

Nhật ÂM UẤT
EN
  1. gloomy; melancholy; dreary; depressed; dismaltính từ な · danh từ
  2. gloominess, depressednessdanh từ

陰暦 いんれき

Nhật ÂM LỊCH
EN
  1. lunar calendardanh từ
  2. lunisolar calendardanh từ
  3. Tenpō calendardanh từ