Nghĩa tiếng Việt
- âm mưu, mưu đồdanh từ
- sự âm mưu, thông đồngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- plot; intrigue; schemedanh từ
- conspiracydanh từ
Cách dùng
"Âm mưu": 「陰謀を企てる」 — bày âm mưu; 「陰謀論」 — thuyết âm mưu; 「陰謀に巻き込まれる」 — bị cuốn vào âm mưu.
Ví dụ
-
彼は陰謀に巻き込まれた。
Anh ấy bị cuốn vào một âm mưu.
-
ネットには陰謀論があふれている。
Trên mạng tràn lan thuyết âm mưu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép