TanroDictionary Sổ từ

陰謀 いんぼう

ÂM MƯU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm mưu, mưu đồdanh từ
  2. sự âm mưu, thông đồngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. plot; intrigue; schemedanh từ
  2. conspiracydanh từ

Cách dùng

"Âm mưu": 「陰謀を企てる」 — bày âm mưu; 「陰謀論」 — thuyết âm mưu; 「陰謀に巻き込まれる」 — bị cuốn vào âm mưu.

Ví dụ

  1. 彼は陰謀に巻き込まれた。

    Anh ấy bị cuốn vào một âm mưu.

  2. ネットには陰謀論があふれている。

    Trên mạng tràn lan thuyết âm mưu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép