Kết quả cho “集 ”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
集
しゅう
Nhật
Thông dụng TẬP
VI
tuyển tập, tập (sách) hậu tố
EN
collection; compilation hậu tố
collection, assembly danh từ
VI
sự tập trung (chú ý) danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự tập trung, tập trung hoá (dân số, quyền lực) danh từ · động từ する · ngoại động từ
trong tuyển tập danh từ
EN
concentration (on a task); focusing one's attention danh từ · động từ する · ngoại động từ
concentration (of population, buildings, power, etc.); centralization; convergence; focus (of a debate, questions, etc.) danh từ · động từ する · ngoại động từ
集団
しゅうだん
Nhật
Thông dụng TẬP ĐOÀN
VI
tập thể, nhóm, đám đông danh từ
集合
しゅうごう
Nhật
Thông dụng TẬP HỢP
VI
sự tập hợp, tụ họp danh từ · động từ する · ngoại động từ
(toán) tập hợp danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
meeting up; gathering; assembly danh từ · động từ する · ngoại động từ
set danh từ · động từ する · ngoại động từ
集会
しゅうかい
Nhật
Thông dụng TẬP HỘI
VI
cuộc họp, tụ tập, mít tinh danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
meeting; assembly; gathering; congregation; convention; rally danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
tụ tập, bu lại động từ nhóm 1 · ngoại động từ
ăn bám, vòi vĩnh động từ nhóm 1 · ngoại động từ
tống tiền động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to gather; to crowd round; to swarm; to flock động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to sponge (off someone); to scrounge; to pester (someone for something); to bum; to cadge động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
cuộc họp mặt, tụ họp; số người tham dự danh từ
EN
gathering; meeting; assembly; collection; attendance danh từ
VI
thu thập, tập hợp, sưu tầm động từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
to collect; to assemble; to gather động từ nhóm 2 · ngoại động từ
VI
tập trung, tụ họp, thu thập động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to gather; to collect; to assemble động từ nhóm 1 · ngoại động từ
to come together động từ
集落
しゅうらく
Nhật
Thông dụng TẬP LẠC
VI
làng, xóm, khu dân cư danh từ
khuẩn lạc danh từ
EN
settlement; village; community; town danh từ
(bacterial) colony danh từ
集荷
しゅうか
Nhật
Thông dụng TẬP HÀ
VI
sự thu gom hàng hóa (nhất là nông sản), nhận đặt chở hàng danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
collection of cargo (esp. produce, etc.); cargo booking danh từ · động từ する · ngoại động từ
cargo pickup; collection of goods danh từ
EN
local downpour; severe rain fall danh từ
VI
sự tập hợp, tổng hợp lớn danh từ · động từ する · ngoại động từ
đỉnh cao, thành quả (của công sức) danh từ
EN
(large) compilation danh từ · động từ する · ngoại động từ
culmination (of hard work) danh từ
VI
cuộc gặp gỡ, buổi tụ họp danh từ
EN
meeting; get-together (e.g. among friends) danh từ
gathering; meeting danh từ
VI
khả năng tập trung danh từ
EN
(powers of) concentration; ability to concentrate danh từ
ability to concentrate, strength to concentrate danh từ
集金
しゅうきん
Nhật
Thông dụng TẬP KIM
VI
sự thu tiền danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
money collection danh từ · động từ する · ngoại động từ
collection of money danh từ
集積
しゅうせき
Nhật
Thông dụng TẬP TÍCH
VI
sự tích tụ, tập trung danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
accumulation danh từ · động từ する · ngoại động từ
integration, accumulation danh từ
集約
しゅうやく
Nhật
Thông dụng TẬP ƯỚC
VI
sự tổng hợp, tập hợp, quy tụ danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
putting together (e.g. opinions); gathering; collecting; aggregating; summarizing; integrating danh từ · động từ する · ngoại động từ
being intensive danh từ
集散
しゅうさん
Nhật
Thông dụng TẬP TÁN
VI
sự thu gom và phân phối danh từ · động từ する
EN
collection (gathering) and distribution danh từ · động từ する
VI
sự thu hút phiếu bầu, gom phiếu danh từ · động từ する · ngoại động từ
sự thu phiếu, kiểm phiếu danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
gathering votes; garnering votes; pulling in votes danh từ · động từ する · ngoại động từ
ballot collection; vote-counting danh từ · động từ する · ngoại động từ
集計
しゅうけい
Nhật
Thông dụng TẬP KẾ
VI
sự tổng hợp, kiểm đếm, cộng dồn danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
totalization; totalisation; aggregation; tally (e.g. of votes); adding up; summing up danh từ · động từ する · ngoại động từ
the collection and addition of many numbers: a sum, a total danh từ
VI
sự tập kết, tập trung danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
massing (of troops); gathering danh từ · động từ する · ngoại động từ
concentration danh từ
VI
thu gom và phân phát danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
collection and delivery danh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
sự tập hợp, tổng hợp danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
aggregation danh từ · động từ する · ngoại động từ
collection of multiple things into one group: aggregation, compilation danh từ
VI
tụ họp, tập hợp động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
to meet; to assemble; to congregate động từ nhóm 1 · ngoại động từ
集結
しゅうけつする
Nhật
Ít dùng TẬP KẾT
EN
to collect and add together many numbers: to sum up, to tot up, to total, to add up động từ
集金
しゅうきんする
Nhật
Ít dùng TẬP KIM
EN
collect money, collect a bill động từ