TanroDictionary Sổ từ
不

Chữ Hán 不 BẤT, PHẦU, PHỦ, PHI

Âm On
フ、ブ
Nghĩa (Anh)
negative; non-; bad; ugly; clumsy
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 不 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 不 40 từ