TanroDictionary Sổ từ

不 ふ

BẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bất, không (tiền tố phủ định)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. un-; non-tiền tố
  2. not, non-, un-chữ Hán
  3. un-, non-, in-, nottiền tố
  4. bad, poortiền tố

Cách dùng

"Bất, không" (tiền tố phủ định, đọc ふ/ぶ): 「不便」 — bất tiện; 「不安」 — bất an; 「不可能」 — không thể; 「不器用」 — vụng về. Phân biệt 無 (không có), 未 (chưa), 非 (phi, không phải).

Ví dụ

  1. 駅から遠くて不便だ。

    Xa ga nên bất tiện.

  2. それは不可能に近い。

    Điều đó gần như không thể.

  3. 不用心

    careless, negligent (literally, “not diligent”)

  4. 不評

    unpopularity, bad reputation

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép