TanroDictionary Sổ từ
乃

Chữ Hán 乃 NÃI, ÁI

Âm On
ナイ、ダイ、ノ、アイ
Âm Kun
の、すなわ.ち、なんじ
Nghĩa (Anh)
from; possessive particle; whereupon; accordingly
Số nét
2
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 乃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 乃 3 từ