TanroDictionary Sổ từ
俄

Chữ Hán 俄 NGA

Âm On
ガ
Âm Kun
にわか
Nghĩa (Anh)
sudden; abrupt; improvised
Số nét
9
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 俄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俄 2 từ