TanroDictionary Sổ từ

俄 にわか

NGA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đột nhiên, bất ngờ, ngay lập tứctính từ な · trợ từ
  2. ứng biến, vội vàng, tạm bợtiền tố · tính từ な
  3. tiểu phẩm ứng tácdanh từ
  4. (lóng) fan ăn theo, fan theo phong tràodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sudden; abrupt; unexpected; immediatetính từ な · trợ từ
  2. improvised; hasty; impromptu; offhandtiền tố · tính từ な
  3. impromptu skitdanh từ
  4. bandwagon fan; fair-weather fandanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「俄」

俄

が

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix sudden, abrupt, unexpected

Chữ Hán trong từ

俄
NGA On: ガ Kun: にわか sudden; abrupt; improvised 9 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗