TanroDictionary Sổ từ
傭

Chữ Hán 傭 DONG

Âm On
ヨウ、チョウ
Âm Kun
やと.う、あた.い、ひと.しい
Nghĩa (Anh)
employ; hire
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 傭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 傭 1 từ