Trang chủChữ Hán傭 傭 Chữ Hán 傭 DONG Âm Onヨウ、チョウ Âm Kunやと.う、あた.い、ひと.しい Nghĩa (Anh)employ; hire Số nét13 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 傭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 傭 1 từ 傭兵ようへいlính đánh thuê