TanroDictionary Sổ từ
僕

Chữ Hán 僕 BỘC

Âm On
ボク
Âm Kun
しもべ
Nghĩa (Anh)
me; I (male); servant; manservant
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 僕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 僕 4 từ