僕
しもべNghĩa tiếng Việt
- danh từ đầy tớ, gia nhân
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ servant; manservant; menial
- danh từ a man of low social status, a follower of someone else
- danh từ a low-ranking civil servant
Cách dùng
"Đầy tớ, gia nhân" (しもべ・ぼく) — nghĩa gốc; 「下僕」 — đầy tớ; 「公僕」 — công bộc. Nghĩa thường dùng nay: 僕 (ぼく) = tôi (nam giới, thân mật).
Từ trái nghĩa: 主人
Ví dụ
- 公務員は国民の公僕である。Công chức là công bộc của nhân dân.
- 僕は学生です。Tôi là sinh viên.
- 忠実な僕a faithful servant
Chữ Hán trong từ
僕
BỘC
On: ボク
Kun: しもべ
me; I (male); servant; manservant
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗