TanroDictionary Sổ từ
八

Chữ Hán 八 BÁT

Âm On
ハチ、ハツ
Âm Kun
や、や.つ、やっ.つ、よう
Nghĩa (Anh)
eight; eight radical (no. 12)
Số nét
2
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 八 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 八 24 từ