TanroDictionary Sổ từ
冬

Chữ Hán 冬 ĐÔNG

Âm On
トウ
Âm Kun
ふゆ
Nghĩa (Anh)
winter
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 冬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冬 18 từ