Nghĩa tiếng Việt
- mùa đông, học kỳ đôngdanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- winter; wintertime; winter termdanh từ · trạng từ
- winter term, winter perioddanh từ
Cách dùng
"Mùa đông, thời kỳ mùa đông" (văn bản hành chính): 「冬期講習」 — khóa học mùa đông; 「冬期休業」 — nghỉ đông. Phân biệt 「冬季」 (mùa đông theo thời tiết, 冬季オリンピック).
Ví dụ
-
塾の冬期講習に申し込んだ。
Tôi đã đăng ký khóa học mùa đông ở lò luyện thi.
-
この道路は冬期は通行止めになる。
Con đường này bị cấm thông hành vào mùa đông.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép