TanroDictionary Sổ từ

冬期 とうき

ĐÔNG KÌ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa đông, học kỳ đôngdanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. winter; wintertime; winter termdanh từ · trạng từ
  2. winter term, winter perioddanh từ

Cách dùng

"Mùa đông, thời kỳ mùa đông" (văn bản hành chính): 「冬期講習」 — khóa học mùa đông; 「冬期休業」 — nghỉ đông. Phân biệt 「冬季」 (mùa đông theo thời tiết, 冬季オリンピック).

Ví dụ

  1. 塾の冬期講習に申し込んだ。

    Tôi đã đăng ký khóa học mùa đông ở lò luyện thi.

  2. この道路は冬期は通行止めになる。

    Con đường này bị cấm thông hành vào mùa đông.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép